Phép dịch "Heliocentryzm" thành Tiếng Việt
Thuyết nhật tâm là bản dịch của "Heliocentryzm" thành Tiếng Việt.
Heliocentryzm
-
Thuyết nhật tâm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Heliocentryzm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
heliocentryzm
noun
masculine
ngữ pháp
astr. teoria o centralnym położeniu Słońca we wszechświecie; [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"heliocentryzm" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho heliocentryzm trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm