Phép dịch "hektor" thành Tiếng Việt
hector, Hector là các bản dịch hàng đầu của "hektor" thành Tiếng Việt.
hektor
-
hector
Dopóki nie pochowają Hektora, nie mamy prawa podejść pod mury.
Ngay cả khi Hector đã chết cũng không có cách nào phá vỡ tường thành!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hektor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hektor
noun
masculine
imię męskie; [..]
-
Hector
Hector (thần thoại)
Dopóki nie pochowają Hektora, nie mamy prawa podejść pod mury.
Ngay cả khi Hector đã chết cũng không có cách nào phá vỡ tường thành!
Thêm ví dụ
Thêm