Phép dịch "hel" thành Tiếng Việt
heli, hêli, Heli là các bản dịch hàng đầu của "hel" thành Tiếng Việt.
hel
noun
masculine
ngữ pháp
chem. pierwiastek chemiczny o symbolu He i liczbie atomowej 2; [..]
-
heli
nounPotrzebujemy helu, który jest niezbędny, aby zejść głęboko.
Chúng ta cần heli, rất cần để lặn sâu
-
hêli
nounMamy maksymalnie 3 dni, zanim hel się ulotni z balonów.
Chúng ta có 3 ngày tốt nhất cho đến khi khí hêli thoát ra khỏi những trái bóng đó.
-
Heli
pierwiastek chemiczny
Były też bardzo zimne, o temperaturze ciekłego helu.
làm lạnh xuống nhiệt độ của Heli lỏng;
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hel
noun
masculine
ngữ pháp
geogr. adm. miasto w Polsce; [..]
-
Hel
Hel (thần thoại)
Hình ảnh có "hel"
Các cụm từ tương tự như "hel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Heli lỏng
Thêm ví dụ
Thêm