Phép dịch "dialog" thành Tiếng Việt
đối thoại, cuộc đối thoại, hội thoại là các bản dịch hàng đầu của "dialog" thành Tiếng Việt.
dialog
noun
masculine
ngữ pháp
rozmowa dwóch osób [..]
-
đối thoại
nounOd dłuższego czasu prowadzimy otwarty dialog z kongresmenką.
Chúng tôi thường xuyên có các cuộc đối thoại mở với các nữ nghị sĩ.
-
cuộc đối thoại
nounOd dłuższego czasu prowadzimy otwarty dialog z kongresmenką.
Chúng tôi thường xuyên có các cuộc đối thoại mở với các nữ nghị sĩ.
-
hội thoại
verbStań tutaj, przed klasą i przeczytaj dialog numer pięć.
Brad, sao em không lên đứng trước lớp và đọc đoạn hội thoại số 5 cho tôi?
-
Đối thoại
Od dłuższego czasu prowadzimy otwarty dialog z kongresmenką.
Chúng tôi thường xuyên có các cuộc đối thoại mở với các nữ nghị sĩ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dialog " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dialog"
Các cụm từ tương tự như "dialog" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Luận Ngữ
Thêm ví dụ
Thêm