Phép dịch "diana" thành Tiếng Việt

diana là bản dịch của "diana" thành Tiếng Việt.

diana noun

koczkodan diana, Cercopithecus diana – ssak z rodziny makakowatych; żyje w wilgotnych, starych lasach tropikalnych Afryki Zachodniej (Sierra Leone, Ghana)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • diana

    Droga, która skończy się tak samo jak dla mojej drogiej Diany.

    Một chuyến đi kết thúc theo cùng một cách mà Diana của tao đã làm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diana " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Diana noun feminine ngữ pháp

mit. rzym. bogini łowów i przyrody, utożsamiana z grecką Artemidą; [..]

+ Thêm

"Diana" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Diana trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "diana" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "diana" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch