Phép dịch "Diakon" thành Tiếng Việt

Phó tế, chấp sự, phó tế là các bản dịch hàng đầu của "Diakon" thành Tiếng Việt.

Diakon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Phó tế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Diakon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

diakon Noun noun masculine ngữ pháp

kośc. duchowny z najniższym stopniem świeceń prezbiteratu; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • chấp sự

    Od lat siedemdziesiątych XIX wieku do roku 1932 starsi i diakoni byli wybierani przez członków zboru.

    Từ thập niên 1870 đến năm 1932, hội thánh bầu các trưởng lão và chấp sự.

  • phó tế

    noun
Thêm

Bản dịch "Diakon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch