Phép dịch "diament" thành Tiếng Việt

kim cương, Kim cương là các bản dịch hàng đầu của "diament" thành Tiếng Việt.

diament noun masculine ngữ pháp

geol. miner. minerał, przezroczysta odmiana węgla występująca w przyrodzie; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • kim cương

    noun

    Dixon sprawdzał te diamenty, zanim się o nich dowiedzieliśmy.

    Dixon đã tìm kiếm mớ kim cương trước khi chúng tôi tìm ra chúng.

  • Kim cương

    odmiana alotropowa węgla

    Wasze diamenty: prawdopodobnie słyszeliście o filmie "Krwawy diament'.

    Kim cương của bạn: chắc bạn đã nghe cụm từ này trong bộ phim "Kim cương máu"

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diament " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "diament"

Thêm

Bản dịch "diament" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch