Phép dịch "dialektyka" thành Tiếng Việt
Biện chứng, biện chứng là các bản dịch hàng đầu của "dialektyka" thành Tiếng Việt.
dialektyka
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
filoz. teoria rzeczywistości postrzeganej jako ciągłe zmiany [..]
-
Biện chứng
-
biện chứng
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dialektyka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm