Phép dịch "leniwy" thành Tiếng Việt
lười biếng, lười là các bản dịch hàng đầu của "leniwy" thành Tiếng Việt.
leniwy
adjective
masculine
ngữ pháp
charakteryzujący się lenistwem [..]
-
lười biếng
adjectiveAlbo ty stajesz się coraz lepsza, albo ja coraz bardziej leniwa.
Hoặc là cô đánh tốt hơn hoặc là tôi trở nên lười biếng.
-
lười
adjective nounAlbo ty stajesz się coraz lepsza, albo ja coraz bardziej leniwa.
Hoặc là cô đánh tốt hơn hoặc là tôi trở nên lười biếng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " leniwy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "leniwy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gấu lợn
Thêm ví dụ
Thêm