Phép dịch "leniwiec" thành Tiếng Việt

lười, Bradypodidae là các bản dịch hàng đầu của "leniwiec" thành Tiếng Việt.

leniwiec noun masculine ngữ pháp

zool. średniej wielkości, powolny, nadrzewny, roślinożerny ssak z rodziny leniwcowatych ( Bradypodidae) lub leniuchowcowatych ( Megalonychidae); [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • lười

    adjective noun

    Założę się, że mini leniwce będą pomagać ci przy prezentach co roku!

    Tôi chắc rằng mấy con lười bé nhỏ sẽ làm giúp ông mỗi năm!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leniwiec " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Leniwiec
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Bradypodidae

Hình ảnh có "leniwiec"

Các cụm từ tương tự như "leniwiec" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "leniwiec" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch