Phép dịch "heksan" thành Tiếng Việt

hexan, Hexan là các bản dịch hàng đầu của "heksan" thành Tiếng Việt.

heksan noun masculine ngữ pháp

chem. związek organiczny, alkan, bezbarwna toksyczna ciecz; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • hexan

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heksan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Heksan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Hexan

    związek chemiczny

Hình ảnh có "heksan"

Thêm

Bản dịch "heksan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch