Phép dịch "Hans" thành Tiếng Việt

Hans là bản dịch của "Hans" thành Tiếng Việt.

Hans noun masculine

Hans (władca skandynawski) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Hans

    Hans, Marne

    Hans, możesz załatwić zaświadczenie, że Laszlo spełnia wojenny obowiązek?

    Hans, anh có thể kiếm một giấy chứng nhận Laszlo là công nhân quốc phòng không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hans " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Hans" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Hans" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch