Phép dịch "hanza" thành Tiếng Việt

hanse, Hanse là các bản dịch hàng đầu của "hanza" thành Tiếng Việt.

hanza Noun noun feminine ngữ pháp

hist. ekon. średniowieczny związek miast lub kupców starający się o przywileje prawne, handlowe i obronne dla swych członków; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • hanse

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hanza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hanza Proper noun noun feminine ngữ pháp

wspólnota kupców dolnoniemieckich [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Hanse

Thêm

Bản dịch "hanza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch