Phép dịch "hantle" thành Tiếng Việt
quả tạ là bản dịch của "hantle" thành Tiếng Việt.
hantle
noun
sprzęt sportowy
-
quả tạ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hantle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hantle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quả tạ
Thêm ví dụ
Thêm