Phép dịch "Hanoi" thành Tiếng Việt

Hà Nội, 河內 là các bản dịch hàng đầu của "Hanoi" thành Tiếng Việt.

Hanoi noun neuter ngữ pháp

geogr. stolica Wietnamu; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Hà Nội

    proper

    Lecę jutro do Hanoi.

    Tôi sẽ bay đến Hà Nội vào ngày mai.

  • 河內

    proper
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hanoi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Hanoi"

Các cụm từ tương tự như "Hanoi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Hanoi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch