Phép dịch "Hanower" thành Tiếng Việt

Hannover, hannover là các bản dịch hàng đầu của "Hanower" thành Tiếng Việt.

Hanower proper noun masculine ngữ pháp

geogr. adm. miasto w Niemczech, stolica Dolnej Saksonii; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Hannover

    Babcia nadal mieszka w Hanowerze.

    Bà nội vẫn còn sống ở Hannover...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hanower " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hanower noun masculine

elegancki koń gorącokrwisty o harmonijnej budowie ciała; ogiery hanowerskie wprowadzano do innych hodowli jako element szlachetny [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • hannover

    Babcia nadal mieszka w Hanowerze.

    Bà nội vẫn còn sống ở Hannover...

Thêm

Bản dịch "Hanower" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch