Phép dịch "hantel" thành Tiếng Việt

quả tạ là bản dịch của "hantel" thành Tiếng Việt.

hantel Noun noun masculine ngữ pháp

sport. ciężarek gimnastyczny do trzymania w jednej ręce; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • quả tạ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hantel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hantel"

Các cụm từ tương tự như "hantel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hantel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch