Phép dịch "verslaving" thành Tiếng Việt
Nghiện, nghiện là các bản dịch hàng đầu của "verslaving" thành Tiếng Việt.
verslaving
noun
feminine
ngữ pháp
een toestand waarin een persoon fysiek en/of mentaal van een gewoonte of stof afhankelijk is [..]
-
Nghiện
Ik heb niet hoeven lijden onder misbruik, chronische ziekte of verslaving.
Tôi chưa phải chịu đựng sự lạm dụng hoặc bị bệnh mãn tính hay nghiện ngập.
-
nghiện
verbIk heb niet hoeven lijden onder misbruik, chronische ziekte of verslaving.
Tôi chưa phải chịu đựng sự lạm dụng hoặc bị bệnh mãn tính hay nghiện ngập.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verslaving " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm