Phép dịch "verslaan" thành Tiếng Việt
theo dõi, tháng, thắng là các bản dịch hàng đầu của "verslaan" thành Tiếng Việt.
verslaan
verb
ngữ pháp
een definitieve overwinning boeken op een tegenstander [..]
-
theo dõi
-
tháng
noun -
thắng
verb nounNeen, je gaat jezelf hernemen alvoor iemand jou kan verslaan.
Không, cậu phải thắng được chính mình trước khi có ai đó hạ cậu.
-
đánh bại
verbWe kunnen ze niet verslaan zonder je hulp.
Chúng tôi không thể đánh bại chúng nếu ngài không giúp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verslaan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm