Phép dịch "verspreiding" thành Tiếng Việt

tán xạ là bản dịch của "verspreiding" thành Tiếng Việt.

verspreiding noun feminine ngữ pháp

Het totaal aan handels- en dienstaktiviteiten die vervaardigde producten aan de klant leveren.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tán xạ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verspreiding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "verspreiding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch