Phép dịch "versnelling" thành Tiếng Việt
gia tốc là bản dịch của "versnelling" thành Tiếng Việt.
versnelling
noun
feminine
ngữ pháp
toename van het tempo [..]
-
gia tốc
nounnatuurkunde
De buitengewoon hoge snelheid komt... door massa en versnelling.
Véctơ vận tốc phi thường là một hàm của trọng lượng và gia tốc. Thôi đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " versnelling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm