Phép dịch "verslag" thành Tiếng Việt

báo cáo, 報告, chuyện kể là các bản dịch hàng đầu của "verslag" thành Tiếng Việt.

verslag noun neuter ngữ pháp

bericht over een gebeurtenis of toestand

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • báo cáo

    noun

    Vraag een cursist uit elke groep verslag te doen van hun bevindingen.

    Mời một học sinh từ mỗi nhóm báo cáo điều họ tìm thấy.

  • 報告

    noun
  • chuyện kể

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verslag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "verslag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch