Phép dịch "verspringen" thành Tiếng Việt
Nhảy xa, nhảy xa là các bản dịch hàng đầu của "verspringen" thành Tiếng Việt.
verspringen
-
Nhảy xa
Ik was de enige vrouw die zou gaan verspringen.
Tôi là người phụ nữ duy nhất tham gia nhảy xa.
-
nhảy xa
nounIk was de enige vrouw die zou gaan verspringen.
Tôi là người phụ nữ duy nhất tham gia nhảy xa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verspringen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm