Phép dịch "moeder" thành Tiếng Việt

mẹ, má, mợ là các bản dịch hàng đầu của "moeder" thành Tiếng Việt.

moeder noun feminine ngữ pháp

een vrouwelijke ouder [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • mẹ

    noun

    een vrouwelijke ouder

    Hoe groot ze al is! Straks is ze zo groot als haar moeder.

    Cô ấy đã lớn nhiều! Chẳng bao lâu cô ấy sẽ cao bằng mẹ.

  • noun

    Denk je dat ik mijn moeder weer zal zien?

    Cậu có nghĩ tôi sẽ được gặp lại tôi không?

  • mợ

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • u
    • bầm
    • mạ
    • mệ
    • nạ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " moeder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "moeder"

Các cụm từ tương tự như "moeder" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "moeder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch