Phép dịch "moedermelk" thành Tiếng Việt

Sữa mẹ là bản dịch của "moedermelk" thành Tiếng Việt.

moedermelk noun feminine ngữ pháp

Borstmelk waarmee de baby gevoed wordt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Sữa mẹ

    Moedermelk is de beste en veiligste melk voor baby’s en kleine kinderen.

    Sữa mẹ tốt nhất cho trẻ sơ sinh và trẻ em.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " moedermelk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "moedermelk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch