Phép dịch "moed" thành Tiếng Việt
can đảm, Dũng sĩ, dũng cảm là các bản dịch hàng đầu của "moed" thành Tiếng Việt.
moed
noun
masculine
ngữ pháp
dapperheid, lef, branie [..]
-
can đảm
nounDan had ik daar de moed niet voor gehad.
Tôi chưa bao giờ có đủ can đảm nói chuyện với cô.
-
Dũng sĩ
-
dũng cảm
adjectiveIk bewonder zijn moed.
Tôi khâm phục lòng dũng cảm của anh ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " moed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm