Phép dịch "moe" thành Tiếng Việt

mệt, mệt mỏi, mỏi là các bản dịch hàng đầu của "moe" thành Tiếng Việt.

moe adjective noun feminine ngữ pháp

geneigd tot rusten of slapen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • mệt

    adjective

    geneigd tot rusten of slapen

    Ik heb tijdens de lunchpauze een tukje gedaan omdat ik erg moe was.

    "Đang lúc ăn chưa, tôi ngủ một hồi tại vì mệt quá.

  • mệt mỏi

    adjective

    geneigd tot rusten of slapen

    Tom zag er moe maar gelukkig uit.

    Tom trông có vẻ mệt mỏi nhưng vui vẻ.

  • mỏi

    adjective

    geneigd tot rusten of slapen

    Tom zag er moe maar gelukkig uit.

    Tom trông có vẻ mệt mỏi nhưng vui vẻ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " moe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Moe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • moe

    Moe Fitch is de meest gerespecteerde en successvolle schatzoeker in de wereld.

    Moe Fitch là người săn kho báu thành công và đáng kính trọng nhất thế giới.

Các cụm từ tương tự như "moe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "moe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch