Phép dịch "moederbord" thành Tiếng Việt
bo mạch chủ, Bo mạch chủ là các bản dịch hàng đầu của "moederbord" thành Tiếng Việt.
moederbord
noun
neuter
ngữ pháp
-
bo mạch chủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " moederbord " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Moederbord
-
Bo mạch chủ
een printplaat met elektronica
Thêm ví dụ
Thêm