Phép dịch "dammen" thành Tiếng Việt

Cờ đam là bản dịch của "dammen" thành Tiếng Việt.

dammen verb noun neuter ngữ pháp

het damspel spelen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Cờ đam

    bordspel

    Maar het is beter dan een avondje dammen met deze ouwe chagrijn.

    Nhưng còn hơn là dành buổi tối chơi cờ đam với quản gia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dammen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dammen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dammen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch