Phép dịch "dame" thành Tiếng Việt

đam, Hậu, phụ nữ là các bản dịch hàng đầu của "dame" thành Tiếng Việt.

dame noun feminine ngữ pháp

beschaafde vrouw [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đam

    noun

    (quân) đam

  • Hậu

    (quân) Hậu

    Zodra ik die zet doe, slaat de dame mij.

    quân Hậu sẽ bắt mình ngay.

  • phụ nữ

    noun

    Een volwassen menselijk lid van de sekse die eicellen produceert en nageslacht baart.

    Is dat nu de manier om tegen een dame te praten?

    Không biết cách nói chuyện với phụ nữ sao?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hoàng hậu
    • hậu
    • phu nhân
    • thưa phu nhân
    • đàn bà
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dame " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dame"

Các cụm từ tương tự như "dame" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dame" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch