Phép dịch "dam" thành Tiếng Việt
đập, Đập là các bản dịch hàng đầu của "dam" thành Tiếng Việt.
dam
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Een geconstrueerde structuur overdwars een waterloop of kanaal. [..]
-
đập
nounJe familie zal veel verdienen aan de verkoop van de dam.
Gia đình cậu sẽ có một đống tiền khi đập được bán.
-
Đập
waterkering
De dam is zo goed als de onze, Stevie.
Đập coi như của mình rồi, Stevie à.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dam
Dam (Amsterdam)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Dam" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dam trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "dam" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cung điện Hoàng gia Amsterdam
-
Đập Hoover
-
Cờ đam
Thêm ví dụ
Thêm