Phép dịch "dampkring" thành Tiếng Việt

khí quyển là bản dịch của "dampkring" thành Tiếng Việt.

dampkring noun masculine ngữ pháp

de laag van gassen die de aarde in een laag die meerdere kilometers dik is omsluit [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • khí quyển

    noun

    Als het buiten de dampkring is, zal het veel groter worden.

    Một khi nó nằm ở ngoài bầu khí quyển nó sẽ lớn hơn rất nhiều.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dampkring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dampkring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch