Phép dịch "componiste" thành Tiếng Việt

nhà soạn nhạc là bản dịch của "componiste" thành Tiếng Việt.

componiste noun feminine ngữ pháp

Artiste van het vrouwelijk geslacht die muzikale werken creërt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nhà soạn nhạc

    noun

    Mijn jongere zus, Judith, was schrijfster, componiste en lerares.

    Em gái của tôi, Judith là một tác giả, nhà soạn nhạc, và nhà sư phạm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " componiste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "componiste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch