Phép dịch "compressor" thành Tiếng Việt
Máy nén khí là bản dịch của "compressor" thành Tiếng Việt.
compressor
noun
masculine
ngữ pháp
-
Máy nén khí
gas
Heb je geen nieuwe compressor gekocht?
Mày đã không chịu mua một chiếc máy nén khí mới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compressor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "compressor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Máy nén khí dọc trục
Thêm ví dụ
Thêm