Phép dịch "compositie" thành Tiếng Việt

bản nhạc là bản dịch của "compositie" thành Tiếng Việt.

compositie noun feminine ngữ pháp

een muziekstuk, werkstuk van een componist [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bản nhạc

    muziek

    en worden hun composities vaker opgenomen?

    và những bản nhạc của họ được ghi lại nhiều hơn?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compositie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "compositie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch