Phép dịch "comprimeren" thành Tiếng Việt

lưu trữ, nén là các bản dịch hàng đầu của "comprimeren" thành Tiếng Việt.

comprimeren verb ngữ pháp

samenpersen, compact maken [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • lưu trữ

  • nén

    Deze instellingen bepalen hoeveel informatie verloren gaat bij het comprimeren

    Các thiết lập này quyết định bao nhiêu thông tin bị mất đi trong quá trình nén

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comprimeren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "comprimeren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch