Phép dịch "component" thành Tiếng Việt
bộ phận, 部份 là các bản dịch hàng đầu của "component" thành Tiếng Việt.
component
noun
masculine
ngữ pháp
een deel van een geheel [..]
-
bộ phận
nounDus heb ik hem uit elkaar gehaald, component voor component,
Thế là tôi đã tháo nó ra từng bộ phận một,
-
部份
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " component " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "component" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Linh kiện điện tử
-
thành phần tế bào
-
thành phần sinh vật học
-
Giao diện Nền Cấu phần
-
PCI
Thêm ví dụ
Thêm