Phép dịch "component" thành Tiếng Việt

bộ phận, 部份 là các bản dịch hàng đầu của "component" thành Tiếng Việt.

component noun masculine ngữ pháp

een deel van een geheel [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bộ phận

    noun

    Dus heb ik hem uit elkaar gehaald, component voor component,

    Thế là tôi đã tháo nó ra từng bộ phận một,

  • 部份

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " component " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "component" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "component" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch