Phép dịch "componeren" thành Tiếng Việt

biên soạn, soạn, soạn thảo là các bản dịch hàng đầu của "componeren" thành Tiếng Việt.

componeren verb ngữ pháp

Het maken of creëren van een literair of muzikaal werk.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • biên soạn

    verb
  • soạn

    verb

    En het beschrijft hoe hij zich voelt wanneer het componeren goed gaat.

    Và nó mô tả cách mà ông ấy cảm nhận khi việc soạn nhạc diễn ra tốt đẹp.

  • soạn thảo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " componeren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "componeren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch