Phép dịch "bezig" thành Tiếng Việt
bận rộn, bận là các bản dịch hàng đầu của "bezig" thành Tiếng Việt.
bezig
adjective
ngữ pháp
aan het werken
-
bận rộn
adjectiveHij is altijd bezig.
Anh ta luôn bận rộn.
-
bận
adjectiveZe is net zo bezig als Tom.
Cô ấy cũng bận bịu như Tom vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bezig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm