Phép dịch "bezitten" thành Tiếng Việt
sở hữu, chiếm hữu là các bản dịch hàng đầu của "bezitten" thành Tiếng Việt.
bezitten
verb
ngữ pháp
iets in eigendom hebben [..]
-
sở hữu
verbiets in eigendom hebben
Dit is de nacht dat Jack de koffer in zijn bezit krijgt.
Lúc này là đêm Jack sở hữu vali.
-
chiếm hữu
verbIn de dood zou alleen jij hem bezitten.
Nếu chết thì sẽ chỉ một mình nàng chiếm hữu hắn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bezitten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bezitten" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
của cải · quyền sở hữu · tài sản
Thêm ví dụ
Thêm