Phép dịch "bezitter" thành Tiếng Việt

Người chủ, chủ nhân, người sở hữu là các bản dịch hàng đầu của "bezitter" thành Tiếng Việt.

bezitter noun masculine ngữ pháp

Iemand die iets bezit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Người chủ

  • chủ nhân

    noun
  • người sở hữu

    Wijsheid schenkt haar bezitter schranderheid en denkvermogen.

    Sự khôn ngoan cho người sở hữu nó sự thông biết và khả năng suy nghĩ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bezitter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bezitter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch