Phép dịch "bezoek" thành Tiếng Việt

đi thăm là bản dịch của "bezoek" thành Tiếng Việt.

bezoek noun verb neuter ngữ pháp

het bezoeken [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đi thăm

    De laatste keer dat ik naar China ging, bezocht ik Shanghai.

    Lần cuối cùng tôi sang Trung Quốc, tôi đã đi thăm Thượng Hải.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bezoek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bezoek" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bezoek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch