Phép dịch "bevinden" thành Tiếng Việt
ở là bản dịch của "bevinden" thành Tiếng Việt.
bevinden
verb
ngữ pháp
Een plaats innemen.
-
ở
verbDe wegenkaart stemt dan als het ware niet meer overeen met de omgeving waarin we ons bevinden.
Dường như tấm bản đồ không còn phù hợp với lãnh thổ chúng ta đang ở nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bevinden " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bevinden" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ở
Thêm ví dụ
Thêm