Phép dịch "bevreesd" thành Tiếng Việt
sợ, đáng sợ là các bản dịch hàng đầu của "bevreesd" thành Tiếng Việt.
bevreesd
adjective
ngữ pháp
Angst voor iets hebben. [..]
-
sợ
verbAngst voor iets hebben.
Laat uw hart niet in beroering raken en niet bevreesd worden.’
Lòng các ngươi chớ bối rối và đừng sợ hãi.”
-
đáng sợ
adjectiveWaarom kan de nacht een vrees inboezemende tijd zijn, maar waarom zijn wij niet bevreesd?
Tại sao ban đêm là thời khắc đáng sợ, nhưng vì sao chúng ta không sợ hãi?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bevreesd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bevreesd"
Thêm ví dụ
Thêm