Phép dịch "beven" thành Tiếng Việt
run, rung là các bản dịch hàng đầu của "beven" thành Tiếng Việt.
beven
verb
ngữ pháp
hard en heftig trillen
-
run
verbDaarom beeft jouw hand ook zo en is die van mij doodstil.
Vì thế tay mày mới run rẩy còn tay tao thì vững như đá.
-
rung
verbOp die verschrikkelijke vrijdag beefde de aarde en werd het donker.
Vào ngày thứ Sáu khủng khiếp đó mặt đất rung chuyển và trở nên tối tăm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beven " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm