Phép dịch "bever" thành Tiếng Việt
hải ly, con hải ly, 海狸 là các bản dịch hàng đầu của "bever" thành Tiếng Việt.
''Castor fiber'' en ''Castor canadensis'', een knaagdier met platte staart dat meestal in het water vertoeft. [..]
-
hải ly
Een zoogdier van het geslacht Castor met een brede platte staart en zwemvliezen tussen de poten.
De kreek zit vol bevers die hun weg richting de val vechten.
Lạch nước đầy hải ly, sẵn sàng chui vô bẫy.
-
con hải ly
Ik bedoel, ze verkoos de bever, boven haar kinderen.
Là con vịt đã ở với con hải ly thay vì với con của nó.
-
海狸
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bever " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bever (soort)
"Bever" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bever trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.