Phép dịch "bevers" thành Tiếng Việt

hải ly, Hải ly là các bản dịch hàng đầu của "bevers" thành Tiếng Việt.

bevers noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • hải ly

    De kreek zit vol bevers die hun weg richting de val vechten.

    Lạch nước đầy hải ly, sẵn sàng chui vô bẫy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bevers " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bevers
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Hải ly

Các cụm từ tương tự như "bevers" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • con hải ly · hải ly · 海狸
Thêm

Bản dịch "bevers" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch