Phép dịch "bevel" thành Tiếng Việt

mệnh lệnh là bản dịch của "bevel" thành Tiếng Việt.

bevel noun neuter ngữ pháp

verplicht uit te voeren opdracht zonder enige tegenspraak. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • mệnh lệnh

    Ik geef alle bevelen en alle bevelen worden opgevolgd.

    Ta sẽ ra lệnh và mọi mệnh lệnh sẽ được tuân theo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bevel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bevel"

Các cụm từ tương tự như "bevel" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hạ lệnh · mệnh lệnh · ra lệnh · truyền lệnh · xuống lệnh
Thêm

Bản dịch "bevel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch