Phép dịch "verve" thành Tiếng Việt
chiêu mộ, kêu gọi, mộ là các bản dịch hàng đầu của "verve" thành Tiếng Việt.
verve
-
chiêu mộ
verbKristi soldater bør være opptatt av å ’oppnå godkjennelse hos den som har vervet dem’.
Người lính của Đấng Christ nên quan tâm đến việc được Đấng chiêu mộ mình chấp nhận.
-
kêu gọi
-
mộ
Be elevene forestille seg at de nettopp har vervet seg for å kjempe i en krig.
Mời các học sinh tưởng tượng rằng họ mới vừa được tuyển mộ để đi đánh trận.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "verve" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
công tác · nhiệm vụ · trách nhiệm
Thêm ví dụ
Thêm