Phép dịch "vertikal" thành Tiếng Việt

dọc, thẳng đứng là các bản dịch hàng đầu của "vertikal" thành Tiếng Việt.

vertikal
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dọc

    Jeg så deg gjøre en utrolig vertikal sving med mye G.

    Này, tôi thấy cậu không thể tin được điều này bay cao độ G theo chiều dọc.

  • thẳng đứng

    adjective

    Legg merke til at når nettet er fullt utstrekt står helikoptrene vertikalt.

    Các bạn chú ý nhé, khi duỗi hết ra, những máy bay quad này sẽ ở vị trí thẳng đứng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vertikal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "vertikal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch